bác tạp

bác tạp

Cửa hàng này bán đủ thứ bác tạp, từ đồ điện tử đến quần áo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm nhiều thứ linh tinh, không thuần nhất, hỗn tạp: "bác tạp" mô tả một tập hợp gồm nhiều thành phần, màu sắc, hoặc loại hình khác nhau một cách rời rạc, thiếu sự thống nhất hoặc hài hoà.
    • Đa dạng một cách rời rạc, không chủ đích: chỉ sự pha trộn nhiều yếu tố khác biệt một cách ngẫu nhiên, không theo một trật tự hay nguyên tắc nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phong cách trang trí của căn phòng này quá bác tạp, thiếu một chủ đề chính. (Cách trang trí pha trộn nhiều phong cách khác nhau một cách lộn xộn.)
    • Màu sắc bác tạp của bức tranh khiến người xem khó tập trung. (Bức tranh nhiều màu sắc khác biệt, không hài hoà với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiến thức bác tạp": kiến thức trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau nhưng không chuyên sâu hoặc không hệ thống.
    • Anh ấy một vốn kiến thức bác tạp về nhiều chủ đề. (Anh ấy biết nhiều thứ về các lĩnh vực khác nhau nhưng không chuyên về lĩnh vực cụ thể nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỗn tạp (tính từ): lộn xộn, bao gồm nhiều thứ lẫn lộnnghĩa rất gần với "bác tạp".
  • Linh tinh (tính từ): gồm nhiều thứ vụn vặt, không quan trọng, không hệ thống.
  • Tạp nham (tính từ): hỗn độn, lộn xộn, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự.
  • Lẫn lộn: nhiều thứ trộn vào với nhau, khó phân biệt.
  • Phức tạp: nhiều thành phần, yếu tố đan xen, nhưng thường chỉ mức độ khó khăn hơn sự thiếu thuần nhất.
Từ trái nghĩa
  • Thuần nhất: tính chất đồng đều, giống nhau trong toàn bộ.
  • Đồng điệu: hài hoà, phù hợp với nhau.
  • Thuần khiết: trong sáng, không pha tạp.